WinHSK

摄取

HSK4v
0 · Lv.1
shèqǔ

hút lấy; hấp thu (dinh dưỡng)

take a photograph/picture of; shoot 摄取 几个镜头 take several shots

漢越 nhiếp thủ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 吸收 (营养等)
  2. 拍摄 (照片或电影镜头)
义项 vHSK4

hút lấy; hấp thu (dinh dưỡng)

吸收 (营养等)

免费例句

我们需要摄取足够的水分。

Wǒmen xūyào shèqǔ zúgòu de shuǐfèn.

HSK6

Chúng ta cần hấp thụ đủ nước.

We need to take in enough water.

吃西瓜也能摄取茄红素。

Chī xīguā yě néng shèqǔ qiéhóngsù.

HSK6

Ăn dưa hấu cũng có thể hấp thụ lycopene.

Eating watermelon can also help you intake lycopene.

义项 vHSK4

chụp ảnh

拍摄 (照片或电影镜头)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan