拼
摆动
HSK7-9v 0 · Lv.1
bǎidòng
đong đưa; lắc lư; lay động; ve vẩy
漢越 bài động
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 来回摇动; 摇摆
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đong đưa; lắc lư; lay động; ve vẩy
来回摇动; 摇摆
免费例句
蒲草随风摆动。
Púcǎo suí fēng bǎidòng.
≈HSK4
Cây cỏ nến đung đưa theo gió.
The cattails sway in the wind.
他不停地摆动身体。
Tā bùtíng de bǎidòng shēntǐ.
≈HSK6
Anh ấy lắc lư người liên tục.
He keeps swaying his body.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分