拼
摆布
HSK6v 0 · Lv.1
bǎibù
an bài; bố trí; bài trí; sắp xếp; sắp đặt; sửa soạn
漢越 bài bố
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 安排;布置
- 操纵;支配(别人行动)
等级
义项 ①v≈HSK6
an bài; bố trí; bài trí; sắp xếp; sắp đặt; sửa soạn
安排;布置
免费例句
我一时找不到油、棉签和温开水,也只好让小姑娘摆布。
≈HSK5
他既然上了圈套,就不得不听人家摆布。
Tā jìrán shàng le quāntào, jiù bùdébù tīng rénjia bǎibù.
≈HSK6
Anh ta đã rơi vào bẫy thì phải chịu sự thao túng của người ta.
Since he fell into the trap, he had to let others manipulate him.
义项 ②v≈HSK6
chi phối; thao túng; điều khiển
操纵;支配(别人行动)
免费例句
不要让别人摆布你。
Bùyào ràng biérén bǎibù nǐ.
≈HSK6
Đừng để người khác thao túng bạn.
Don't let others manipulate you.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分