拼
摆手
HSK6v 0 · Lv.1
bǎishǒu
xua tay; khoát tay
swing one's arms while walking
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 摇手
- 招手
等级
义项 ①v≈HSK6
xua tay; khoát tay
摇手
免费例句
他连忙摆手,叫大家别笑。
Tā liánmáng bǎishǒu, jiào dàjiā bié xiào.
≈HSK4
Anh ta vội vã xua tay, bảo mọi người đừng cười.
He quickly waved his hand, telling everyone not to laugh.
子贱得知巫马期的来意之后,微微一笑,摆摆手说,我哪里有什么治理的诀窍,只不过是凭借大家的力量罢了。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
vẫy tay; gật đầu ra hiệu
招手
免费例句
他只摆手,没有说话。
Tā zhǐ bǎishǒu, méiyǒu shuōhuà.
≈HSK5
Anh ấy chỉ vẫy tay mà không nói gì.
He just waved his hand and didn't say anything.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分