WinHSK

摆阔

HSK6v
0 · Lv.1
bǎikuò

khoe của; khoe giàu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 讲究排场,显示阔气
义项 vHSK6

khoe của; khoe giàu

讲究排场,显示阔气

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan