WinHSK

摇动

HSK5v
0 · Lv.1
yáodònɡ

lắc (mang nghĩa dùng lực để lắc hoặc làm cho vật thể chuyển động, thường chỉ hành động cố ý dùng sức để làm vật di chuyển hoặc dao động)

漢越 dao động

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用力摇晃物体使动
  2. 摇晃摆动
义项 vHSK5

lắc (mang nghĩa dùng lực để lắc hoặc làm cho vật thể chuyển động, thường chỉ hành động cố ý dùng sức để làm vật di chuyển hoặc dao động)

用力摇晃物体使动

免费例句

树枝在风中摇动。

shù zhī zài fēng zhōng yáo dòng

HSK4

Cành cây đung đưa trong gió.

The branches sway in the wind.

他的手不停地摇动着。

Tā de shǒu bù tíng de yáodòng zhe.

HSK4

Tay anh ấy không ngừng lắc lư.

His hand kept shaking.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

lắc lư; lung lay

摇晃摆动

免费例句

小船在水中摇动。

Xiǎo chuán zài shuǐ zhōng yáodòng.

HSK5

Con thuyền nhỏ đang lắc lư trên nước.

The small boat is rocking in the water.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan