WinHSK

摊主

HSK7-9n
0 · Lv.1
tānzhǔ

chủ tiệm; chủ quầy hàng

stall vendor; stall keeper

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 货摊的主人
义项 nHSK7-9

chủ tiệm; chủ quầy hàng

货摊的主人

免费例句

这个市场的摊主很友好。

Zhège shìchǎng de tānzhǔ hěn yǒuhǎo.

HSK5

Các chủ quầy hàng trong khu chợ này rất thân thiện.

The stall owners in this market are very friendly.

摊主正在准备新货。

Tānzhǔ zhèngzài zhǔnbèi xīn huò.

HSK6

Chủ quầy hàng đang chuẩn bị hàng mới.

The stall owner is preparing new goods.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan