拼
摒挡
HSK1v 0 · Lv.1
bìngdǎng
sắp đặt; thu dọn; thu xếp
arrange; put in order; get ready; cope/deal with 摒挡 喜事 arrange the wedding 摒挡 日常事务 cope with daily routines
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 料理;收拾
等级
义项 ①v≈HSK1
sắp đặt; thu dọn; thu xếp
料理;收拾
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分