拼
摔交
HSK5v 0 · Lv.1
shuāijiāo
ngã
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 摔倒在地上
- 体育运动项目之一,两人相抱运用力气和技巧,以摔倒对方为胜
等级
义项 ①v≈HSK5
ngã
摔倒在地上
免费例句
路太滑,一不小心就会摔跤。
Lù tài huá, yī bù xiǎoxīn jiù huì shuāijiāo.
≈HSK4
Đường rất trơn, không cẩn thận sẽ bị ngã.
The road is so slippery that you'll fall if you're not careful.
义项 ②v≈HSK5
vật lộn (thể thao); đánh vật
体育运动项目之一,两人相抱运用力气和技巧,以摔倒对方为胜
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分