WinHSK

摘花

HSK5v
0 · Lv.1
zhāihuā

ngắt hoa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 1、动作摘花
义项 vHSK5

ngắt hoa

1、动作摘花

免费例句

喜欢花的人就不会去摘花。

Xǐhuān huā de rén jiù bù huì qù zhāi huā.

HSK4

Người thích hoa sẽ không bao giờ ngắt hoa.

People who love flowers won't pick them.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan