拼
摩的
HSK6n 0 · Lv.1
móde
viết tắt cho 摩托車的士 | 摩托车的士
motorcycle-taxi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- abbr. for 摩托車的士|摩托车的士 [mó tuō chē dī shì]
- motorcycle taxi
等级
义项 ①n≈HSK6
viết tắt cho 摩托車的士 | 摩托车的士
abbr. for 摩托車的士|摩托车的士 [mó tuō chē dī shì]
义项 ②n≈HSK6
xe ôm
motorcycle taxi
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分