WinHSK

摩羯

HSK1n
0 · Lv.1
jié

Ma Kết (dấu sao)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Capricorn (star sign)
  2. northern people in classical times, a branch of the Huns or Xiongnu 匈奴
义项 nHSK1

Ma Kết (dấu sao)

Capricorn (star sign)

义项 nHSK1

người phương bắc trong thời cổ điển, một nhánh của tộc Huns hay Xiongnu 匈奴

northern people in classical times, a branch of the Huns or Xiongnu 匈奴

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50