拼
撂手
HSK1v 0 · Lv.1
liàoshǒu
phủi tay (không chịu làm nữa)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不继续做下去; 丢开
等级
义项 ①v≈HSK1
phủi tay (không chịu làm nữa)
不继续做下去; 丢开
免费例句
事情没有完,哪能就撂手?
Shìqing méiyǒu wán, nǎ néng jiù liàoshǒu?
≈HSK6
Sự việc chưa giải quyết xong, lẽ nào phủi tay làm ngơ được ư?
The matter isn't finished, how can you just wash your hands of it?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分