WinHSK

撂荒

HSK1v
0 · Lv.1
liàohuāng

bỏ hoang; để hoang

let a piece of farmland go to waste; let a piece of farmland lay idle [ 相关词条 ] 撂荒地 [名] idle land

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不继续耕种土地, 任它荒芜
义项 vHSK1

bỏ hoang; để hoang

不继续耕种土地, 任它荒芜

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan