拼
撑开
HSK6v 0 · Lv.1
chēngkāi
ngáng; mở rộng; căng ra
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 撑开的意思是把某物撑开或扩展,使其变得更大或更宽。
等级
义项 ①v≈HSK6
ngáng; mở rộng; căng ra
撑开的意思是把某物撑开或扩展,使其变得更大或更宽。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngáng; mở rộng; căng ra
ngáng; mở rộng; căng ra
撑开的意思是把某物撑开或扩展,使其变得更大或更宽。