拼
撑死
HSK6adv 0 · Lv.1
chēngsǐ
tối đa; nhiều nhất là; nhiều lắm là
have eaten too much
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示最大的限度;至多
等级
义项 ①adv≈HSK6
tối đa; nhiều nhất là; nhiều lắm là
表示最大的限度;至多
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tối đa; nhiều nhất là; nhiều lắm là
have eaten too much
tối đa; nhiều nhất là; nhiều lắm là
表示最大的限度;至多