WinHSK

撒尿

HSK7-9v, sv
0 · Lv.1
niào

tè; đi đái; đi tiểu; tiểu tiện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 排泄尿
义项 v, svHSK7-9

tè; đi đái; đi tiểu; tiểu tiện

排泄尿

免费例句

宝宝撒尿了。

Bǎobao sā niào le.

HSK5

Em bé đã đi tiểu.

The baby peed.

这里不能撒尿。

Zhè lǐ bù néng sā niào.

HSK6

Không được đi tiểu ở đây.

You can't pee here.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan