拼
撕咬
HSK7-9v 0 · Lv.1
sīyǎo
cắn xé; xâu xé
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用咬或扯的办法进行攻击
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cắn xé; xâu xé
用咬或扯的办法进行攻击
免费例句
猎狗飞快地跑去撕咬猎物。
Liègǒu fēikuài de pǎo qù sīyǎo lièwù.
≈HSK6
Con chó săn chạy như bay tới cắn xé con mồi.
The hound ran quickly to tear at the prey.
那群狼撕咬着一只绵羊。
Nà qún láng sīyǎo zhe yī zhī miányáng.
≈HSK6
Đàn sói đó đang xâu xé một con cừu.
The pack of wolves was tearing at a sheep.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分