拼
撕烂
HSK7-9v 0 · Lv.1
sīlàn
xé nát
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 撕裂,破烂。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
xé nát
撕裂,破烂。
免费例句
猫把我的围巾撕烂了。
Māo bǎ wǒ de wéi jīn sī làn le.
≈HSK6
Mèo đã làm rách chiếc khăn quàng của tôi.
The cat tore my scarf to shreds.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分