WinHSK

撕碎

HSK7-9v
0 · Lv.1
suì

xé nát; xé vụn; xé ... thành từng mảnh nhỏ

tear into pieces; tear up

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 撕裂成碎片
义项 vHSK7-9

xé nát; xé vụn; xé ... thành từng mảnh nhỏ

撕裂成碎片

免费例句

他生气时把报纸撕碎了。

Tā shēngqì shí bǎ bàozhǐ sīsuì le.

HSK5

Trong lúc tức giận, anh ấy đã xé nát tờ báo.

He tore the newspaper to pieces when he was angry.

她撕碎了那张旧照片。

Tā sīsuì le nà zhāng jiù zhàopiàn.

HSK5

Cô ấy đã xé nát bức ảnh cũ.

She tore up that old photo.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan