WinHSK

撕逼

HSK7-9v
0 · Lv.1

(nghĩa bóng) (của con cái) để có một cuộc chiến

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (fig.) (of females) to have a catfight
  2. (slang) (lit.) to tear cunt
  3. to have a bitch fight
义项 vHSK7-9

(nghĩa bóng) (của con cái) để có một cuộc chiến

(fig.) (of females) to have a catfight

义项 vHSK7-9

(lóng) (lit.) để xé lồn

(slang) (lit.) to tear cunt

义项 vHSK7-9

để có một cuộc chiến chó cái

to have a bitch fight

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan