WinHSK

撞击

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhuàngjī

đụng; đâm; va chạm; va đập

漢越 chàng kích

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 运动着的物体跟别的物体猛然碰上
义项 vHSK7-9

đụng; đâm; va chạm; va đập

运动着的物体跟别的物体猛然碰上

免费例句

他的头撞到了门上。

Tā de tóu zhuàng dào le mén shàng.

HSK5

Đầu anh ấy đập vào cửa.

His head hit the door.

他被撞击后受伤了。

Tā bèi zhuàngjī hòu shòushāng le.

HSK6

Anh ấy bị thương sau khi va chạm.

He was injured after being hit.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan