拼
撞球
HSK5n 0 · Lv.1
zhuàngqiú
bi-a
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 台球运动的统称
等级
义项 ①n≈HSK5
bi-a
台球运动的统称
免费例句
我第一次学撞球,挺有趣的。
Wǒ dì yī cì xué zhuàngqiú, tǐng yǒuqù de.
≈HSK6
Lần đầu tôi học chơi bi-a, khá thú vị.
I learned to play billiards for the first time; it was quite fun.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分