拼
撤出
HSK6v 0 · Lv.1
chèchū
rút; rút khỏi; rời đi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从某地、某事中退出或移开
等级
义项 ①v≈HSK6
rút; rút khỏi; rời đi
从某地、某事中退出或移开
免费例句
他们决定撤出这个项目。
Tāmen juédìng chèchū zhège xiàngmù.
≈HSK6
Bọn họ quyết định rút khỏi dự án này.
They decided to withdraw from this project.
军队已经全部撤出战区。
Jūnduì yǐjīng quánbù chèchū zhànqū.
≈HSK6
Quân đội đã rút khỏi vùng chiến sự.
The troops have completely withdrawn from the combat zone.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分