WinHSK

撤掉

HSK6v
0 · Lv.1
chèdiào

cắt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to cut
  2. to depose (from office)
  3. to tear off
  4. to throw out
义项 vHSK6

cắt

to cut

义项 vHSK6

phế truất (khỏi văn phòng)

to depose (from office)

义项 vHSK6

xé ra

to tear off

义项 vHSK6

ném ra ngoài

to throw out

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan