WinHSK

撩人

HSK1adj
0 · Lv.1
liáorén

hấp dẫn; cuốn hút; thu hút; mê người

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 诱人;动人
义项 adjHSK1

hấp dẫn; cuốn hút; thu hút; mê người

诱人;动人

免费例句

她的声音特别撩人。

Tā de shēngyīn tèbié liáorén.

HSK6

Giọng nói của cô ấy cuốn hút vô cùng.

Her voice is particularly captivating.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan