WinHSK

撩惹

HSK1v
0 · Lv.1
liáo

trêu chọc; ghẹo; trêu; trêu ghẹo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 挑逗;招惹
义项 vHSK1

trêu chọc; ghẹo; trêu; trêu ghẹo

挑逗;招惹

免费例句

他脾气暴,千万不能撩惹他。

Tā píqì bào, qiānwàn bùnéng liáorě tā.

HSK6

Anh ấy tính tình nóng nảy, nhất định đừng trêu chọc anh ấy.

He has a bad temper; you must not provoke him.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan