WinHSK

撩起

HSK1v
0 · Lv.1
liáo

để nâng lên (rèm cửa, quần áo, v.v.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to lift up (curtains, clothing etc)
  2. to raise
  3. 提起
义项 vHSK1

để nâng lên (rèm cửa, quần áo, v.v.)

to lift up (curtains, clothing etc)

义项 vHSK1

nâng cao

to raise

义项 vHSK1

quén

提起

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan