拼
撬起
HSK7-9v 0 · Lv.1
qiàoqǐ
xeo nạy; khoan; nâng lên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 撬起的意思是用工具或手的力量将某物抬起或移动。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
xeo nạy; khoan; nâng lên
撬起的意思是用工具或手的力量将某物抬起或移动。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xeo nạy; khoan; nâng lên
xeo nạy; khoan; nâng lên
撬起的意思是用工具或手的力量将某物抬起或移动。