拼
播出
HSK3v 0 · Lv.1
bōchū
phát sóng
漢越 bá xuất
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通过广播、电视播送出
等级
义项 ①v≈HSK3
phát sóng
通过广播、电视播送出
免费例句
节目将在晚上八点播出。
Jiémù jiāng zài wǎnshang bā diǎn bōchū.
≈HSK4
Chương trình sẽ được phát lúc 8 giờ tối.
The program will be broadcast at 8 p.m.
今天的新闻已经播出了。
Jīntiān de xīnwén yǐjīng bōchūle.
≈HSK5
Tin tức hôm nay đã được phát sóng.
Today's news has been broadcast.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分