拼
播撒
HSK6v 0 · Lv.1
bōsǎ
gieo; rắc; gieo trồng
scatter; broadcast; spread 飞机 播撒 树种 broadcast tree seeds by plane 播撒 农药 dust crops with a pesticide
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 撒播;撒
等级
义项 ①v≈HSK6
gieo; rắc; gieo trồng
撒播;撒
免费例句
农民在播撒树种。
Nóngmín zài bōsǎ shùzhǒng.
≈HSK6
Người nông dân đang gieo giống cây trồng.
The farmer is sowing tree seeds.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分