拼
撸铁
HSK1v 0 · Lv.1
lūtiě
tập gym
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示“举铁”或者“进行力量训练”,特别是使用哑铃、杠铃等重物来锻炼肌肉
等级
义项 ①v≈HSK1
tập gym
表示“举铁”或者“进行力量训练”,特别是使用哑铃、杠铃等重物来锻炼肌肉
免费例句
我们今天一起去撸铁吧。
Wǒmen jīntiān yīqǐ qù lūtiě ba.
≈HSK6
Hôm nay chúng ta cùng đi tập gym nhé.
Let's go lift weights together today.
我喜欢一个人安静地撸铁。
Wǒ xǐhuān yī gèrén ānjìng de lūtiě.
≈HSK6
Tôi thích tập gym một mình trong yên tĩnh.
I like to lift weights quietly by myself.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分