拼
擒获
HSK1v 0 · Lv.1
qínhuò
nắm bắt
catch; capture; arrest 当场 擒获 catch sb in the act; catch/take sb red-handed 擒获 罪犯 hunt down a criminal; capture a criminal
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to apprehend
- to capture; to seize
等级
义项 ①v≈HSK1
nắm bắt
to apprehend
免费例句
窃贼被警方用计擒获。
Qièzéi bèi jǐngfāng yòng jì qínhuò.
≈HSK6
Tên trộm bị cảnh sát dùng kế bắt giữ.
The thief was captured by the police using a trick.
义项 ②v≈HSK1
để nắm bắt
to capture; to seize
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分