WinHSK

擦边

HSK4v
0 · Lv.1
biān

gần; sắp (con số nào đó)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 紧贴着或挨近事物的边沿
义项 vHSK4

gần; sắp (con số nào đó)

紧贴着或挨近事物的边沿

免费例句

他体重擦边60公斤。

Tā tǐzhòng cābiān liùshí gōngjīn.

HSK6

Cân nặng của anh ấy gần chạm 60kg.

His weight is just about 60 kilograms.

他身高刚擦边一米八。

Tā shēngāo gāng cābiān yī mǐ bā.

HSK6

Chiều cao anh ấy gần 1m8.

His height is just barely 1.8 meters.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50