拼
攀爬
HSK7-9v 0 · Lv.1
pānpá
trèo; leo
hold onto sth and climb; clamber; scale
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 抓住东西往上爬;攀登
等级
义项 ①v≈HSK7-9
trèo; leo
抓住东西往上爬;攀登
免费例句
广告牌呈现的形式多种多样,有的是可以攀爬的墙,有的是可以跑步的平板,有的则是可练习拳击的软墙……路过的人都可以免费体验。
≈HSK5
我们一起攀爬那座小山。
Wǒmen yìqǐ pānpá nà zuò xiǎo shān.
≈HSK6
Chúng tôi cùng nhau leo lên ngọn đồi kia.
We climbed that small hill together.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分