WinHSK

收到

HSK3v
0 · Lv.1
shōudào

nhận được; tiếp nhận

yuan from the Huanyu Company. 他 收到

漢越 thu đáo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 收到
义项 vHSK3

nhận được; tiếp nhận

收到

免费例句

我已经收到你的邮件。

Wǒ yǐjīng shōudào nǐ de yóujiàn.

HSK3

Tôi đã nhận được email của bạn.

I have received your email.

我收到了很多礼物。

wǒ shōudào le hěn duō lǐwù.

HSK3

Tôi nhận được rất nhiều quà.

I received a lot of gifts.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan