WinHSK

收割

HSK7-9v
0 · Lv.1
shōugē

thu gặt; thu hoạch (hoa màu chín)

漢越 thu cát

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 割取成熟的农作物
义项 vHSK7-9

thu gặt; thu hoạch (hoa màu chín)

割取成熟的农作物

免费例句

他在田里忙着收割麦子。

Tā zài tián lǐ mángzhe shōugē màizi.

HSK5

Anh ấy đang bận thu hoạch lúa mì trên đồng.

He is busy harvesting wheat in the field.

我们今天去田里收割。

Wǒmen jīntiān qù tián lǐ shōugē.

HSK5

Hôm nay chúng tôi ra đồng thu hoạch.

We are going to the fields to harvest today.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50