拼
收获
HSK5v, n 0 · Lv.1
shōuhuò
gặt hái; thu hoạch; thu nhận
漢越 thu hoạch
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 取得成熟的农作物
- 比喻在学习、工作中得到的知识、经验等;经过努力得到的成果
等级
义项 ①v≈HSK5
gặt hái; thu hoạch; thu nhận
取得成熟的农作物
免费例句
他们在果园里忙着收获苹果。
Tāmen zài guǒyuán lǐ máng zhe shōuhuò píngguǒ.
≈HSK4
Họ đang bận rộn thu hoạch táo ở vườn cây.
They are busy harvesting apples in the orchard.
村民们收获瓜果,笑声不断。
cūnmín men shōuhuò guāguǒ, xiàoshēng bùduàn.
≈HSK4
Dân làng thu hoạch dưa cười vui không ngừng.
The villagers are harvesting melons and fruits, with laughter ringing out.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
thu hoạch; lợi ích; thành quả
比喻在学习、工作中得到的知识、经验等;经过努力得到的成果
免费例句
读书的收获不仅是知识。
Dúshū de shōuhuò bùjǐn shì zhīshi.
≈HSK4
Lợi ích từ việc đọc không chỉ là kiến thức.
The gains from reading are not just knowledge.
这次旅行有很多收获。
Zhè cì lǚxíng yǒu hěn duō shōuhuò.
≈HSK5
Chuyến đi này có nhiều trải nghiệm quý giá.
This trip was very rewarding.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分