WinHSK

收银

HSK3v
0 · Lv.1
shōuyín

thu ngân

collect money [ 相关词条 ] 收银机 [名] cash register 收银台 [名] cashier's (desk) 收银员 [名] cashier

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (营业单位)收款
义项 vHSK3

thu ngân

(营业单位)收款

免费例句

她刚刚做完收银工作。

Tā gānggāng zuò wán shōuyín gōngzuò.

HSK5

Cô ấy vừa hoàn thành công việc thu ngân.

She just finished her cashier work.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50