拼
收集
HSK5v 0 · Lv.1
shōují
thu thập; thu gom; tập hợp; sưu tầm; đúc kết
漢越 thu tập
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使聚集在一起
等级
义项 ①v≈HSK5
thu thập; thu gom; tập hợp; sưu tầm; đúc kết
使聚集在一起
免费例句
你先收集一下材料吧!
Nǐ xiān shōují yīxià cáiliào ba!
≈HSK4
Bạn đi thu thập tài liệu trước đi.
Go ahead and collect the materials first!
我们需要收集更多的信息。
Wǒmen xūyào shōují gèng duō de xìnxī.
≈HSK4
Chúng tôi cần thu thập thêm thông tin.
We need to collect more information.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分