WinHSK

改姓

HSK4v
0 · Lv.1
gǎixìng

cải họ; đổi họ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指的是一个人改变自己的姓氏,通常是因为婚姻、法律原因或个人选择。
义项 vHSK4

cải họ; đổi họ

指的是一个人改变自己的姓氏,通常是因为婚姻、法律原因或个人选择。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan