WinHSK

攻坚

HSK6v
0 · Lv.1
gōngjiān

công kiên; công thành; công đồn (tiến đánh công sự kiên cố của địch)

tackle a thorny problem [ 相关词条 ] 攻坚战 [名] attack against the heavily fortified positions

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 攻打敌人的坚固防御工事
  2. 比喻努力解决某项任务中最困难的问题
义项 vHSK6

công kiên; công thành; công đồn (tiến đánh công sự kiên cố của địch)

攻打敌人的坚固防御工事

义项 vHSK6

hạ lô-cốt; giải quyết vấn đề khó khăn nhất

比喻努力解决某项任务中最困难的问题

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50