拼
攻坚
HSK6v 0 · Lv.1
gōngjiān
công kiên; công thành; công đồn (tiến đánh công sự kiên cố của địch)
tackle a thorny problem [ 相关词条 ] 攻坚战 [名] attack against the heavily fortified positions
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
công kiên; công thành; công đồn (tiến đánh công sự kiên cố của địch)
tackle a thorny problem [ 相关词条 ] 攻坚战 [名] attack against the heavily fortified positions