拼
放假
HSK3v 0 · Lv.1
fàngjià
nghỉ; nghỉ định kỳ
漢越 phóng giá
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在规定的日期停止工作或学习
等级
义项 ①v, sv≈HSK3
nghỉ; nghỉ định kỳ
在规定的日期停止工作或学习
免费例句
现在离放假有一个星期的时间。
≈HSK1
学生很喜欢放假。
Xuéshēng hěn xǐhuan fàngjià.
≈HSK2
Học sinh rất thích được nghỉ lễ.
Students really like having holidays.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分