拼
放刁
HSK7-9v 0 · Lv.1
fàngdiāo
chơi đểu
act perversely; act in a rascally manner
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用恶劣的手段或态度跟人为难
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chơi đểu
用恶劣的手段或态度跟人为难
免费例句
他故意刁难,不肯签字。
Tā gùyì diāonàn, bù kěn qiānzì.
≈HSK6
Anh ta cố tình gây khó, không chịu ký.
He deliberately made difficulties and refused to sign.
别耍赖了,大家都在等呢。
Bié shuǎlài le, dàjiā dōu zài děng ne.
≈HSK6
Đừng làm khó nữa, mọi người đều đang đợi.
Stop being difficult; everyone is waiting.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分