拼
放弃
HSK4v 0 · Lv.1
fàngqì
vứt bỏ; vứt đi; bỏ đi; từ bỏ
漢越 phóng khí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 丢掉 (原有的权利、主张、意见等)
等级
义项 ①v≈HSK4
vứt bỏ; vứt đi; bỏ đi; từ bỏ
丢掉 (原有的权利、主张、意见等)
免费例句
如果没有别的办法,只能放弃。
Rúguǒ méiyǒu bié de bànfǎ, zhǐ néng fàngqì.
≈HSK3
Nếu không có cách khác, chỉ có thể từ bỏ.
If there is no other way, we can only give up.
他放弃了上诉的权利。
Tā fàngqì le shàngsù de quánlì.
≈HSK4
Ông đã từ bỏ quyền kháng cáo của mình.
He gave up his right to appeal.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分