拼
放慢
HSK3v 0 · Lv.1
fàngmàn
làm chậm; tua chậm; chậm lại; kiềm hãm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使速度或速率由快变慢
等级
义项 ①v≈HSK3
làm chậm; tua chậm; chậm lại; kiềm hãm
使速度或速率由快变慢
免费例句
把视频放慢一点儿。
Bǎ shìpín fàngmàn yīdiǎnr.
≈HSK4
Tua chậm video lại một chút.
Slow down the video a bit.
放慢步子。
Fàngmàn bùzi.
≈HSK4
Bước đi thong thả.
Slow down your pace.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分