拼
放旷
HSK7-9v 0 · Lv.1
fàngkuàng
phóng khoáng; khoáng đạt
broad-minded; unrestrained 参见:恃才 放旷
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旷达;放达
等级
义项 ①v≈HSK7-9
phóng khoáng; khoáng đạt
旷达;放达
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phóng khoáng; khoáng đạt
broad-minded; unrestrained 参见:恃才 放旷
phóng khoáng; khoáng đạt
旷达;放达