WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
放映
HSK7-9
v
0 · Lv.1
fàngyìng
chiếu; chiếu phim; chiếu bóng
漢越 phóng ánh
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
放映厅
fàng yìng tīng
HSK7-9
Rạp hát, phòng chiếu phim; phòng chiếu phim; rạp chiếu phim
放映员
fàng yìng yuán
HSK7-9
Người (phụ trách) chiếu phim
放映室
fàng yìng shì
HSK7-9
phòng chiếu phim
放映机
fàng yìng jī
HSK7-9
máy chiếu phim
查词
复习
真题
工具
我的