拼
故伎
HSK1n 0 · Lv.1
gùjì
chiến thuật cũ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- old tactics
- usual trick
等级
义项 ①n≈HSK1
chiến thuật cũ
old tactics
义项 ②n≈HSK1
thủ thuật thông thường
usual trick
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chiến thuật cũ
chiến thuật cũ
old tactics
thủ thuật thông thường
usual trick